vô cơ

  1. inorganique; minéral
    • Chất vô cơ
      substance inorganique
    • Hóa vô cơ
      chimie minérale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vô cơ
Hóa học vô cơ nghiên cứu các chất như muối và kim loại.